Advertisement

www.cdythadong.edu.vn

Website Worth: $459.14

Daily Pageviews: 115

Daily Ads Revenue: $0.35

Last update was 1 month ago

Meta Info

Title: Cổng thông tin điện tử Trường CĐYT Hà Đông - Ha Dong Medical College

Description: Cổng thông tin điện tử của Trường CĐ Y Tế Hà Đông. Nhà trường có nhiệm vụ đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực ở các nganh: Điều dưỡng,…

Tags: đào Tạo học Tuyển sinh bộ môn điều dưỡng sản nhi

SEO Information

Index Info For: www.cdythadong.edu.vn

Alexa Rank: 8744568, delta: +1324209

PageRank: 0

Server Information

Host IP: 123.30.169.49

Server name: Microsoft-IIS/8.5

Country Name: Vietnam

Country Code: VNM

Region: 44

City: Hanoi

Latitude: 21.03330039978

Longitude: 105.84999847412

DNS Information

HOSTCLASSTYPETTLDATA
cdythadong.edu.vn IN A 3600 ip: 123.30.169.49
cdythadong.edu.vn IN NS 3600 target: ns1.matbao.vn
cdythadong.edu.vn IN NS 3600 target: ns2.matbao.vn
www.cdythadong.edu.vn IN CNAME 3599 target: cdythadong.edu.vn
cdythadong.edu.vn IN SOA 3600 mname: ns1.matbao.vn
rname: admin.matbao.com
serial: 2016102601
refresh: 7200
retry: 1800
expire: 1209600
minimum-ttl: 3600
cdythadong.edu.vn IN MX 3600 pri: 20
target: alt1.aspmx.l.google.com
cdythadong.edu.vn IN MX 3600 pri: 30
target: aspmx2.googlemail.com
cdythadong.edu.vn IN MX 3600 pri: 10
target: aspmx.l.google.com
cdythadong.edu.vn IN MX 3600 pri: 30
target: aspmx5.googlemail.com
cdythadong.edu.vn IN MX 3600 pri: 20
target: alt2.aspmx.l.google.com
cdythadong.edu.vn IN MX 3600 pri: 30
target: aspmx3.googlemail.com
cdythadong.edu.vn IN MX 3600 pri: 30
target: aspmx4.googlemail.com
cdythadong.edu.vn IN TXT 3600 txt: google-site-verification=PmZtcQCZdl_nI2P8o8n4cLU1ykQgFYTKuPC7xrfJcPY
entries: google-site-verification=PmZtcQCZdl_nI2P8o8n4cLU1ykQgFYTKuPC7xrfJcPY

Domain information

Domain Suffix: Country Domain

Site Analysis

Site technologies: jQuery

Keyword density

# keyword count density %
1 đẳng 30 3.3
2 sinh 27 2.97
3 học 21 2.31
4 thông 21 2.31
5 tuyển 21 2.31
6 đông 19 2.09
7 trường 18 1.98
8 quy 17 1.87
9 hội 14 1.54
10 báo 13 1.43
11 hoạch 9 0.99
12 cứu 9 0.99
13 dưỡng 9 0.99
14 giảng 9 0.99
15 thiệu 8 0.88
16 chức 8 0.88
17 công 8 0.88
18 bản 8 0.88
19 tác 8 0.88
20 điều 8 0.88
21 đào 8 0.88